licorice stick
/'likərisstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thông tục):
- Kèn clarinet: Một cách gọi thân mật, không chính thức cho nhạc cụ kèn clarinet, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhạc jazz hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jazz musician picked up his licorice stick and began a smooth solo. (Nhạc công jazz cầm cây kèn clarinet của mình lên và bắt đầu một bản độc tấu mượt mà.)
- In the old swing bands, the sound of the licorice stick was essential. (Trong các ban nhạc swing ngày trước, âm thanh của kèn clarinet là không thể thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "licorice stick" chủ yếu mang tính chất tiếng lóng và gợi hình, so sánh thân kèn clarinet màu đen với một cây kẹo cam thảo (licorice). Nó thường gắn liền với phong cách nhạc jazz truyền thống, dixieland và swing từ nửa đầu thế kỷ 20.
Biến thể và từ gần giống
- Clarinet (n): Kèn clarinet - tên gọi chính thức, tiêu chuẩn của nhạc cụ.
- Woodwind instrument (n): Nhạc cụ hơi bộ gỗ - nhóm nhạc cụ mà clarinet thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Clarinet: Kèn clarinet (từ đồng nghĩa trực tiếp, trang trọng hơn).